duck egg

/dək ɛg/
Danh từ
  1. (không chính thức) Không; Không có gì.
    (informal) Zero; nothing.
🎬 Nghe “duck egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish